Đặt tối đa bốn ETF tiền mã hóa giao ngay cạnh nhau: phí, dòng tiền, giá và giá mua trung bình của khách hàng.
3 quỹ · Sui
Đã chọn TSUI — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 3 quỹ | 21Shares SUI ETF | Grayscale Sui Trust ETF | Canary SUI ETF |
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Nhà phát hành | |||
| Tài sản | |||
| Sàn | NASDAQ | NYSE | NASDAQ |
| Ngày ra mắt | 24 thg 2, 2026 | 18 thg 2, 2026 | 17 thg 2, 2026 lịch sử dài nhất |
| Chi phí | |||
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% phí thấp nhất | 0.35% | 0.75% |
| Quy mô | |||
| Tài sản ròng | $29.3M | ||
| $40.8M lớn nhất |
| $30.7M |
| Dòng tiền | |||
|---|---|---|---|
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | 0 | 0 | 0 |
| 5 ngày | 0 | +$2.0M | 0 |
| YTD | +$7.9M | +$16.1M | +$0.3M |
| Lũy kế | +$7.9M | +$16.1M | +$0.3M |
| 20 ngày gần nhất | |||
| Giá | |||
|---|---|---|---|
| Giá chứng chỉ quỹ | $20.85 +2.36% | $15.17 +2.22% | $27.14 +2.71% |
| 7 ngày | +2.36% | +2.29% | −0.17% |
| Khách hàng | |||
|---|---|---|---|
| Giá mua trung bình | $0.8545 | $0.8992 | $1.1772 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | +14.0% | +8.4% | −17.2% |