IBIT và FBTC: so sánh phí, quy mô và dòng tiền
IBIT và FBTC có cùng tỷ lệ chi phí 0.25%, nên chi phí không tạo ra khác biệt. IBIT là quỹ lớn hơn, gấp khoảng 4.5× quy mô của FBTC: tài sản ròng $68.47B so với $15.19B. Đơn vị lưu ký khác nhau: IBIT lưu ký Bitcoin tại Coinbase Custody Trust Company, LLC, FBTC tại Fidelity Digital Asset Services, LLC.
IBIT vs FBTC
2 quỹ · Bitcoin
Dòng tiền ròng lũy kế · 30 phiên gần nhất
Đã chọn IBIT — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 2 quỹ | IBITiShares Bitcoin Trust | FBTCFidelity Wise Origin Bitcoin |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Nhà phát hành | BlackRock | Fidelity |
| Tài sản | Bitcoin | Bitcoin |
| Sàn | NASDAQ | CBOE |
| Ngày ra mắt | 11 thg 1, 2024 | 11 thg 1, 2024 |
| Đơn vị lưu ký | Coinbase Custody Trust Company, LLC | Fidelity Digital Asset Services, LLC |
| Hình thức lưu trữ | Cold storage (institutional custody via Coinbase Prime) | Cold storage (Fidelity Digital Assets) |
| Chi phí | ||
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% | 0.25% |
| Quy mô | ||
| Tài sản ròng | $68.47B lớn nhất | $15.19B |
| Dòng tiền | ||
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | +$235.0Mdòng vào lớn nhất | +$212.7M |
| 5 ngày | +$875.0M | +$122.1M |
| YTD | +$4.41B | −$1.53B |
| Lũy kế | +$66.50B | +$10.60B |
| 20 ngày gần nhất | ||
| Giá | ||
| Giá chứng chỉ quỹ | $47.55 +1.23% | $73.12 +1.12% |
| 7 ngày | +3.04% | +3.25% |
| Khách hàng | ||
| Giá mua trung bình | $81,043 | $77,656 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | +0.4% | +4.8% |
Fees
IBIT và FBTC có cùng tỷ lệ chi phí 0.25%, nên chi phí không tạo ra khác biệt.
Quy mô và dòng tiền
IBIT là quỹ lớn hơn, gấp khoảng 4.5× quy mô của FBTC: tài sản ròng $68.47B so với $15.19B.
Kể từ khi ra mắt, tổng dòng tiền ròng vào IBIT là +$66.50B và vào FBTC là +$10.60B.
Trong 20 ngày giao dịch gần nhất tính đến 21 thg 10, 2026, dòng tiền ròng là +$1.48B cho IBIT và −$413.5M cho FBTC.
Lưu ký
IBIT: Coinbase Custody Trust Company, LLC, cold storage (institutional custody via Coinbase Prime). FBTC: Fidelity Digital Asset Services, LLC, cold storage (Fidelity Digital Assets).
Nguồn gốc số liệu
Dòng tiền hằng ngày được tính từ mức thay đổi số chứng chỉ quỹ đang lưu hành của mỗi quỹ, định giá theo giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ. Tài sản ròng là số liệu mới nhất từ tổ chức phát hành. Tỷ lệ chi phí là phí nhà tài trợ trong bản cáo bạch của quỹ; các khoản miễn phí tạm thời không được hiển thị.