Đặt tối đa bốn ETF tiền mã hóa giao ngay cạnh nhau: phí, dòng tiền, giá và giá mua trung bình của khách hàng.
2 quỹ · Bitcoin
Đã chọn IBIT — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 2 quỹ | iShares Bitcoin Trust | Grayscale Bitcoin Trust |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Nhà phát hành | ||
| Tài sản | ||
| Sàn | NASDAQ | NYSE |
| Ngày ra mắt | 11 thg 1, 2024 | 25 thg 9, 2013 lịch sử dài nhất |
| Đơn vị lưu ký | Coinbase Custody Trust Company, LLC | Coinbase Custody Trust Company, LLC |
| Hình thức lưu trữ | Cold storage (institutional custody via Coinbase Prime) | Cold storage (Coinbase Custody) |
| Chi phí | ||
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% phí thấp nhất | 1.50% |
| Quy mô | ||
| Tài sản ròng | $68.47B lớn nhất | |
| $10.61B |
| Dòng tiền | ||
|---|---|---|
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | +$235.0Mdòng vào lớn nhất | +$32.6M |
| 5 ngày | +$875.0M | −$22.3M |
| YTD | +$4.41B | −$2.71B |
| Lũy kế | +$66.50B | −$27.97B |
| 20 ngày gần nhất | ||
| Giá | ||
|---|---|---|
| Giá chứng chỉ quỹ | $47.55 +1.23% | $64.90 +1.37% |
| 7 ngày | +3.04% | +3.14% |
| Khách hàng | ||
|---|---|---|
| Giá mua trung bình | $81,043 | $84,395 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | +0.4% | −3.6% |