Đặt tối đa bốn ETF tiền mã hóa giao ngay cạnh nhau: phí, dòng tiền, giá và giá mua trung bình của khách hàng.
2 quỹ · XRP
Đã chọn GXRP — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 2 quỹ | GXRPGrayscale XRP Trust | XRPCCanary XRP ETF |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Nhà phát hành | Grayscale | Canary Capital |
| Tài sản | XRP | XRP |
| Sàn | — | NASDAQ |
| Ngày ra mắt | — | 13 thg 11, 2025 |
| Đơn vị lưu ký | — | Gemini Trust Company, LLC; BitGo Trust Company, Inc. |
| Hình thức lưu trữ | — | Cold storage (Gemini and BitGo custodians) |
| Chi phí | ||
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% phí thấp nhất | 0.50% |
| Quy mô | ||
| Tài sản ròng | $85.3M | $337.1M lớn nhất |
| Dòng tiền | ||
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | 0 | 0 |
| 5 ngày | 0 | −$2.5M |
| YTD | −$100.3M | +$100.5M |
| Lũy kế | +$145.4M | +$484.4M |
| 20 ngày gần nhất | ||
| Giá | ||
| Giá chứng chỉ quỹ | $26.93 +4.79% | $14.55 +1.32% |
| 7 ngày | +5.03% | +3.41% |
| Khách hàng | ||
| Giá mua trung bình | $1.8261 | $1.9883 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | −28.3% | −34.2% |