Đặt tối đa bốn ETF tiền mã hóa giao ngay cạnh nhau: phí, dòng tiền, giá và giá mua trung bình của khách hàng.
3 quỹ · Ethereum
Đã chọn ETHA — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 3 quỹ | iShares Ethereum Trust | Fidelity Ethereum Fund | Grayscale Ethereum Mini Trust |
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Nhà phát hành | |||
| Tài sản | |||
| Chi phí | |||
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% | 0.25% | 0.15% phí thấp nhất |
| Quy mô | |||
| Tài sản ròng | $8.25B lớn nhất | $1.49B | $2.33B |
| Dòng tiền | |||
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | |||
| +$13.0M |
| +$28.1Mdòng vào lớn nhất |
| 5 ngày | −$271.8M | +$13.0M | +$31.3M |
|---|
| YTD | −$234.0M | −$289.5M | +$550.7M |
|---|
| Lũy kế | +$12.34B | +$2.37B | +$2.04B |
|---|
| 20 ngày gần nhất |
|---|
| Giá | |||
|---|---|---|---|
| Giá chứng chỉ quỹ | $55.92 +0.95% | $24.51 +0.11% | $23.64 +0.85% |
| 7 ngày | +2.36% | +2.06% | +2.43% |
| Khách hàng | |||
|---|---|---|---|
| Giá mua trung bình | $3,003 | $2,705 | $3,057 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | −20.5% | −11.8% | −21.9% |