Đặt tối đa bốn ETF tiền mã hóa giao ngay cạnh nhau: phí, dòng tiền, giá và giá mua trung bình của khách hàng.
2 quỹ · Ethereum
Đã chọn ETH — nhấn vào thẻ quỹ hoặc một đường để đưa lên trước
| 2 quỹ | ETHGrayscale Ethereum Mini Trust | FETHFidelity Ethereum Fund |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Nhà phát hành | Grayscale | Fidelity |
| Tài sản | Ethereum | Ethereum |
| Chi phí | ||
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% phí thấp nhất | 0.25% |
| Quy mô | ||
| Tài sản ròng | $2.33B lớn nhất | $1.49B |
| Dòng tiền | ||
| Ngày gần nhấtTh 4, 21 thg 10 | +$28.1Mdòng vào lớn nhất | +$13.0M |
| 5 ngày | +$31.3M | +$13.0M |
| YTD | +$550.7M | −$289.5M |
| Lũy kế | +$2.04B | +$2.37B |
| 20 ngày gần nhất | ||
| Giá | ||
| Giá chứng chỉ quỹ | $23.64 +0.85% | $24.51 +0.11% |
| 7 ngày | +2.43% | +2.06% |
| Khách hàng | ||
| Giá mua trung bình | $3,057 | $2,705 |
| Giá mua TB so với giá đóng cửa, % | −22.0% | −11.8% |