PNC Financial Services
Ngân hàng và môi giới phân loại của chúng tôiNgân hàng Bắc Mỹ · Wikidata
Tạo từ dữ liệu SEC
Hồ sơ 13F của họ liệt kê 17,255 vị thế; ETF tiền mã hóa chiếm 0.02% giá trị được báo cáo.
- Tên pháp lý (SEC)
- PNC FINANCIAL SERVICES GROUP, INC.
- Trụ sở chính
- The Tower At Pnc Plaza, 300 Fifth Avenue, Pittsburgh, PA 15222-2401
- Thành lập
- 1845
- Niêm yết
- PNC · NYSE
- Ngành (SEC SIC 6021)
- National Commercial Banks
- Nơi đăng ký thành lập
- Pennsylvania
- Tên cũ
- PNC BANK CORP
- 13F bao gồm
- 4 nhà quản lý liên kết
Nguồn: SEC EDGAR (hồ sơ công ty và 13F Q2 2026), Wikidata Q38928 cho phần mô tả, năm thành lập và website.
Danh mục ETF tiền mã hóa
Chỉ các ETF tiền mã hóa giao ngay tại Mỹ trong hồ sơ 13F này, không phải toàn bộ danh mục.
Hồ sơ 13F cho quý kết thúc 30 thg 6, 2026 · cập nhật tiếp theo sau 14 thg 11, 2026 · 13F là gì?
Giá trị ETF tiền mã hóa$38.7M30 thg 6, 2026
Số quỹ nắm giữ17BTC · ETH · XRP · LINK · SOL
Thay đổi số CCQ so với quý trước−$3.5M−72K · −5% · ≈ theo giá ngày 30 thg 6
Nắm giữ từQ1 2410 quý liên tiếp
Giá trị trên các ETF tiền mã hóa theo quý
US$, theo giá cuối mỗi quý; giá trị biến động theo coin, số chứng chỉ quỹ mới cho thấy việc mua.
Vị thế vào 30 thg 6, 2026
17 quỹ · “người nắm giữ lớn nhất” = vị thế lớn nhất trong số tất cả bên nộp 13F của quỹ đó
| Quỹ | Tài sản | Giá trị | Trong ETF tiền mã hóa của họ | Trong giá trị 13F của quỹ | Thay đổi số CCQ so với quý trước |
|---|---|---|---|---|---|
| BITB | Bitcoin | $28.9M | 74.7% | 4.6% | −21K −2% |
| IBIT | Bitcoin | $4.2M | 10.9% | 0.0% | −0.10M −46% |
| ETHA | Ethereum | $2.6M | 6.7% | 0.3% | +49K +29% |
| GBTC | Bitcoin | $1.9M | 4.9% | 0.2% | −1K −3% |
| FBTC | Bitcoin | $300K | 0.8% | 0.0% | +2K +47% |
| ARKB | Bitcoin | $300K | 0.8% | 0.0% | không đổi |
| BTC | Bitcoin | $200K | 0.5% | 0.0% | −1K −10% |
| XRP | XRP | $100K | 0.3% | 0.1% | +5K +296% |
| ETH | Ethereum | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
| ETHE | Ethereum | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
| GLNK | Chainlink | $0 | 0.0% | 0.3% | không đổi |
| HODL | Bitcoin | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
| XRPC | XRP | $0 | 0.0% | 0.1% | không đổi |
| XRPZ | XRP | $0 | 0.0% | 0.1% | không đổi |
| BSOL | Solana | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
| EZBC | Bitcoin | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
| ETHW | Ethereum | $0 | 0.0% | 0.0% | không đổi |
Dòng thời gian
- Q1 24Vị thế ETF tiền mã hóa đầu tiên được ghi nhận: $11.9M, GBTC, HODL, IBIT, FBTC, BITB, BTCO.
- Q3 24Mua vào ARKB, BTC, ETH, ETHE.
- Q4 24Mua vào EZBC, ETHA.
- Q1 25Thoát khỏi ARKB, BTCO.
- Q3 25Mua vào ARKB, ETHV, ETHW. Giá trị đỉnh: $91.2M trên các ETF tiền mã hóa.
- Q4 25Mua vào FETH, GLNK, XRP, XRPC, BSOL, XRPZ.
- Q1 26Thoát khỏi ETHV, FETH.
- Q2 26Nắm giữ 17 quỹ trị giá $38.7M.
Trang này chỉ hiển thị ETF tiền mã hóa trong hồ sơ 13F của nhà quản lý này, không phải toàn bộ danh mục. Mở hồ sơ 13F này trên sec.gov